chuyển cữu
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hành động di chuyển quan tài (hài cốt) từ nơi này sang nơi khác: "chuyển cữu" chỉ việc dời thi hài đã đặt trong quan tài, thường từ nhà riêng hoặc nhà tang lễ đến nơi an táng (nghĩa trang, lò hỏa táng...).
- Một nghi thức trong tang lễ: "chuyển cữu" là một bước quan trọng trong quy trình tổ chức đám tang, đánh dấu sự di chuyển cuối cùng của người đã khuất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Lễ chuyển cữu sẽ diễn ra vào lúc 7 giờ sáng mai. (Nghi thức di chuyển quan tài sẽ được thực hiện vào sáng sớm ngày hôm sau.)
- Gia đình đã chuẩn bị chu đáo cho việc chuyển cữu người quá cố về quê nhà. (Người thân đã sắp xếp đầy đủ để đưa thi hài về nơi an nghỉ cuối cùng ở quê.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lễ chuyển cữu": chỉ toàn bộ nghi thức trang trọng khi di chuyển quan tài, thường có sự tham gia của gia đình, bạn bè và các nghi thức tôn giáo.
- Lễ chuyển cữu được cử hành trong sự trang nghiêm và thương tiếc. (Nghi thức này được tiến hành với không khí tôn kính và đau buồn.)
Biến thể và từ gần giống
- Đưa tang (động từ): hành động đưa quan tài ra nơi an táng, thường bao gồm cả quá trình di chuyển và nghi lễ.
- Di quan (động từ): từ Hán Việt, cùng nghĩa với "chuyển cữu", chỉ việc dời quan tài.
- Hạ huyệt (động từ): nghi thức đặt quan tài xuống huyệt mộ, là bước tiếp theo sau khi "chuyển cữu".
Từ đồng nghĩa
- Di chuyển quan tài: cách nói mô tả trực tiếp hành động.
- Dời linh cữu: cách nói trang trọng, tôn kính.
Thành ngữ liên quan
- "Chuyển cữu an táng": cụm từ chỉ toàn bộ quá trình từ lúc dời quan tài đến lúc chôn cất.
- Sau lễ truy điệu là nghi thức chuyển cữu an táng. (Sau lễ tưởng niệm là nghi thức đưa quan tài đi chôn cất.)